Bản dịch của từ 澳门国际机场 trong tiếng Việt

澳门国际机场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

澳门国际机场 (Danh từ)

ào mén guó jì jī chǎng
01

Sân bay quốc tế Ma Cao

位于澳门的一个国际机场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳门国际机场

ào

mén

guó

chǎng

澳
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
Các biến thể:
奧, 𤀈, 𤁌
Hình thái radical:
⿰,⺡,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép