Bản dịch của từ 澳际 trong tiếng Việt

澳际

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

澳际 (Từ chỉ nơi chốn)

ào jì
01

Áo Tế (có thể là tên người, tên địa danh hoặc tên thương hiệu)

可能为人名、地名或品牌名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳际

ào

澳
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
Các biến thể:
奧, 𤀈, 𤁌
Hình thái radical:
⿰,⺡,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép