Bản dịch của từ 澴潆 trong tiếng Việt

澴潆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

澴潆 (Tính từ)

huán yíng
01

Có dáng vẻ xoay vòng, cuộn tròn hoặc quấn quýt như dòng nước chảy quanh co.

回旋貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澴潆

huán

yíng

Các từ liên quan

澴波
澴流
潆回
潆委
潆折
潆沓
潆泓
澴
Bính âm:
【Huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép