Bản dịch của từ 澵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēn
01

Tên một con sông cổ, nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc (giống như 'trấn' giữ nước chảy).

古河名,在今中国河南省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

澵
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,氵,新
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丶丿一一丨丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép