Bản dịch của từ 澹庵 trong tiếng Việt
澹庵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
澹庵 (Danh từ)
【dàn ān】
01
Tên hiệu của Nguyễn Cư Trinh, danh sĩ thời Nam Bắc phân tranh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澹庵
dàn
澹
ān
庵
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 𣽃, 贍, 𠸆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弹
繵
憚
醈
但
蓞
蜑
䉷
窞
嚪
啗
啿
埮
彈
榃
錟
墵
㷋
壇
曇
嘾
谈
昙
㽑
㴵
澲
泙
潤
㳗
泘
溟
㳧
潯
泗
濆
渘
踾
澢
駱
鹷
璞
擈
鬳
䙖
㡤
䜾
諦
篙
澹然
澹澹
澹泊
澹庵
澹庵文集
澹台
