Bản dịch của từ 澹淡 trong tiếng Việt
澹淡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
澹淡 (Tính từ)
【dàn dàn】
01
Thanh tao, nhạt nhẽo, yên ắng, êm đềm (thường chỉ sắc màu, trạng thái hay cảm xúc nhẹ nhàng, không sôi động)
动荡。。汉.枚乘.七发:「湍流溯波,又澹淡之。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澹淡
dàn
澹
dàn
淡
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 𣽃, 贍, 𠸆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弹
繵
憚
醈
但
蓞
蜑
䉷
窞
嚪
啗
啿
埮
彈
榃
錟
墵
㷋
壇
曇
嘾
谈
昙
㽑
㴵
澲
泙
潤
㳗
泘
溟
㳧
潯
泗
濆
渘
踾
澢
駱
鹷
璞
擈
鬳
䙖
㡤
䜾
諦
篙
澹然
澹澹
澹泊
澹庵
澹庵文集
澹台
