〔~水〕Tên cổ của dòng sông Hồng chảy qua huyện Thượng Tái, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc (giúp nhớ: 'dịch' nghe giống 'dịch chuyển' của dòng nước sông Hồng chảy qua vùng Thượng Tái).
〔~水〕中国河南省上蔡县以下洪河的古称。
Ví dụ
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𣽢
Hình thái radical:
⿰,氵,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
氵
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép