Bản dịch của từ 澼絖 trong tiếng Việt

澼絖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

澼絖 (Danh từ)

pì kuàng
01

Một loại 'bí kíp' thuốc hoặc mẹo nhỏ (cổ) để chữa tay nứt nẻ/khô (ẩn dụ: nghề thủ công nhỏ, mẹo vặt truyền đời)

《庄子.逍遥游》:“宋人有善为不龟手之药者,世世以洴澼絖为事。客闻之,请买其方百金。聚族而谋曰:‘我世世为洴澼絖,不过数金;今一朝而鬻技百金,请与之。’”后以“澼絖”为典,借指医治皴手的药方或小技艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澼絖

kuàng

澼
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【PHÍCH】
Hình thái radical:
⿰,⺡,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép