Bản dịch của từ 澼絖 trong tiếng Việt
澼絖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
澼絖 (Danh từ)
【pì kuàng】
01
Một loại 'bí kíp' thuốc hoặc mẹo nhỏ (cổ) để chữa tay nứt nẻ/khô (ẩn dụ: nghề thủ công nhỏ, mẹo vặt truyền đời)
《庄子.逍遥游》:“宋人有善为不龟手之药者,世世以洴澼絖为事。客闻之,请买其方百金。聚族而谋曰:‘我世世为洴澼絖,不过数金;今一朝而鬻技百金,请与之。’”后以“澼絖”为典,借指医治皴手的药方或小技艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澼絖
pì
澼
kuàng
絖
