Bản dịch của từ 澾 trong tiếng Việt
澾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
澾 (Tính từ)
【tà】
01
Trơn trượt như mặt đá ướt, dễ trượt chân (nhớ đến từ 'tàu' trơn)
滑的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩm ướt, có hơi nước làm mềm, như đất ẩm sau mưa
湿润的样子。如:澾瀸(浸润)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 㳠, 𣽑, 𣾣, 𣿔, 𤀱
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,達
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿹
䎓
榻
躂
崉
㭼
鞜
挞
䓠
鎉
誻
闟
潒
滌
淠
泆
濖
海
泛
㴱
溁
淪
灘
湏
憯
皞
賨
噋
漒
凜
鹢
憄
题
槪
㵍
薁
