Bản dịch của từ 澾瀸 trong tiếng Việt

澾瀸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

澾瀸 (Động từ)

tà jiān
01

Ngấm, thấm ướt (bị nước hoặc chất lỏng xâm nhập, làm ẩm)

浸润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澾瀸

jiān

Các từ liên quan

瀸污
瀸洳
瀸润
瀸淖
瀸渍
澾
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【TÀ】
Các biến thể:
㳠, 𣽑, 𣾣, 𣿔, 𤀱
Hình thái radical:
⿰,氵,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép