Bản dịch của từ 澿 trong tiếng Việt

澿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

澿 (Động từ)

qín
01

Ngấm; như 'ngấm nước'; cá chình

一种长形的淡水鱼,通常生活在河流和湖泊中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

澿
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿰⺡禁
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép