Bản dịch của từ 激变 trong tiếng Việt
激变
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
激变 (Động từ)
【jī biàn】
01
Biến động lớn; kích biến
急剧的变化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nổi loạn; bạo loạn
由于激怒而激起哗变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激变
jī
激
biàn
变
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 徼, 滶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癪
樭
雞
饥
嵆
㞓
譏
咭
撽
肌
鷄
䕤
潄
濟
㲼
瀶
㴼
溽
泐
溛
汮
滺
渤
瀩
禪
䫊
膩
輯
諯
鬇
䆰
輷
璘
㯧
嬟
龬
刺激
激动
激烈
感激
激情
激励
激发
激活
激光
激素
