Bản dịch của từ 激流险滩 trong tiếng Việt
激流险滩
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
激流险滩 (Thành ngữ)
【jī liú xiǎn tān】
01
Nơi gập ghềnh sóng gió
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激流险滩
jī
激
liú
流
xiǎn
险
tān
滩
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 徼, 滶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癪
樭
雞
饥
嵆
㞓
譏
咭
撽
肌
鷄
䕤
潄
濟
㲼
瀶
㴼
溽
泐
溛
汮
滺
渤
瀩
禪
䫊
膩
輯
諯
鬇
䆰
輷
璘
㯧
嬟
龬
刺激
激动
激烈
感激
激情
激励
激发
激活
激光
激素
