Bản dịch của từ 激磁 trong tiếng Việt
激磁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
激磁 (Danh từ)
【jī cí】
01
Kích từ
线圈内因有电流通过,受到激发而产生磁场也叫励磁
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激磁
jī
激
cí
磁
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 徼, 滶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癪
樭
雞
饥
嵆
㞓
譏
咭
撽
肌
鷄
䕤
潄
濟
㲼
瀶
㴼
溽
泐
溛
汮
滺
渤
瀩
禪
䫊
膩
輯
諯
鬇
䆰
輷
璘
㯧
嬟
龬
刺激
激动
激烈
感激
激情
激励
激发
激活
激光
激素
