Bản dịch của từ 濂洛 trong tiếng Việt
濂洛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
濂洛 (Danh từ)
【lián luò】
01
Hai phái Nho học thời Bắc Tống: “濂” chỉ học phái của Lưu Khâm (濂溪周敦颐), “洛” chỉ hai anh em trường phái ở Lạc Dương (程颢、程颐) — đại diện cho hai luồng lý học Khổng-Mạnh thời Tống.
北宋理学的两个学派。“濂”指濂溪周敦颐;“洛”指洛阳程颢﹑程颐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濂洛
lián
濂
luò
洛
Các từ liên quan
濂洛关闽
濂溪
洛下
洛书
洛京
洛伯
- Bính âm:
- 【Lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 溓, 濓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,廉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨬
㼓
莲
漣
聮
聫
怜
縺
籢
聯
㺦
濓
潬
淪
濝
淠
沪
淮
洛
㶐
㴴
湴
㳲
汗
鞘
篴
殨
䜼
螑
舘
歖
䩤
橖
鲰
蹀
謀
宋濂
