Bản dịch của từ 濄 trong tiếng Việt
濄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
濄 (Danh từ)
【guō】
01
Cùng nghĩa với chữ “涡”, tên một con sông hoặc dòng nước (nhớ đến hình ảnh nước xoáy như vòng xoắn)
同“涡”,水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ (tên họ trong tiếng Việt, dễ nhớ như họ Quả)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 㳡, 渦
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,過
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墎
咶
崞
鈛
瘑
猓
楇
渦
嘓
矌
涡
𠅪
窝
窩
莴
蝸
薶
涡
緺
渦
涹
猧
踒
唩
泒
浵
涞
沘
淴
深
潲
濭
㴔
涹
涆
㴡
槝
蓾
䯱
蜜
僢
蔩
觫
戧
膃
箎
蜩
僜
