Bản dịch của từ 濅淫 trong tiếng Việt

濅淫

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

濅淫 (Trạng từ)

jìn yín
01

Dần dần, từng bước một, tiến triển từ từ

逐渐;渐进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濅淫

jìn

yín

Các từ liên quan

濅润
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
濅
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𡩠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚乚一一丶乚丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép