Bản dịch của từ 濆旋 trong tiếng Việt
濆旋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
Pēn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
濆旋 (Tính từ)
【fén xuán】
01
1.(古字)同“濆漩”,指水流旋轉、渦流;也可作動詞,意為水流打旋、翻攪。
1.亦作“濆漩”。
Ví dụ
02
Nước chảy cuộn mạnh, dòng nước xoáy, nước cuộn và quay vòng (mạng nước dữ dội)
2.水势汹涌,水流回旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濆旋
fén
濆
xuán
旋
Các từ liên quan
濆发
濆旋倾侧
濆沦
濆沸
濆泉
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 隫, 𣸣
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨一丨丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幩
魵
㸮
蚠
鳻
焚
棼
鼢
坟
隫
墳
枌
歕
噴
喷
潋
溝
㳁
滌
沎
洧
湶
湋
漜
浾
澳
淛
膷
璎
觬
蝭
鴔
樛
鴌
𠏋
誰
镎
㵪
墫
