Bản dịch của từ 濆泉 trong tiếng Việt
濆泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
Pēn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
濆泉 (Danh từ)
【fén quán】
01
Suối nước phun lên từ lòng đất; mạch nước tự nhiên trào ra (Hán-Việt: phấn/miên? — nhưng thường nhớ là '泉' = suối, '濆' = phun trào).
地下喷出的泉水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濆泉
fén
濆
quán
泉
Các từ liên quan
濆发
濆旋
濆旋倾侧
濆沦
濆沸
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 隫, 𣸣
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨一丨丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幩
魵
㸮
蚠
鳻
焚
棼
鼢
坟
隫
墳
枌
歕
噴
喷
潋
溝
㳁
滌
沎
洧
湶
湋
漜
浾
澳
淛
膷
璎
觬
蝭
鴔
樛
鴌
𠏋
誰
镎
㵪
墫
