Bản dịch của từ 濆溢 trong tiếng Việt
濆溢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
Pēn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
濆溢 (Động từ)
【fén yì】
01
Nước chảy mạnh, cuộn lên rồi tràn ra ngoài (dòng nước bùng lên và溢 tràn ra ngoài)
水流腾涌外流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濆溢
fén
濆
yì
溢
Các từ liên quan
濆发
濆旋
濆旋倾侧
濆沦
濆沸
溢于言外
溢于言表
溢价
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 隫, 𣸣
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨一丨丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幩
魵
㸮
蚠
鳻
焚
棼
鼢
坟
隫
墳
枌
歕
噴
喷
潋
溝
㳁
滌
沎
洧
湶
湋
漜
浾
澳
淛
膷
璎
觬
蝭
鴔
樛
鴌
𠏋
誰
镎
㵪
墫
