ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濇
Bảng phân tích âm vị 濇
Sè
Độ hở (giữa các bề mặt)
(表面)光栅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nháp
磨擦时阻力大; 不滑润
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép