Bản dịch của từ 濊 trong tiếng Việt
濊
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
濊 (Từ tượng thanh)
【huì】
01
Lan rộng (như nước)
膨胀的(如水)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mênh mông, bao la
广阔的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
- Các biến thể:
- 澮, 𤂾, 𤃴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,歲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐬
㑰
潰
䇻
沬
㻅
鏸
㥣
桧
銊
㱱
翙
艧
货
曤
㺢
祸
奯
蒦
䐸
謋
濩
獲
擭
泞
㵱
準
溭
溅
漍
涾
漆
澏
㴫
浟
渑
諭
躾
穌
𠒾
噭
濂
澧
䍡
薤
頰
鮗
懅
濊貊
