Bản dịch của từ 濊貊 trong tiếng Việt

濊貊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

濊貊 (Danh từ)

huì mò
01

Các bộ tộc cổ xưa ở Đông Bắc Á

古代东北地区的少数民族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濊貊

huì

濊
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
澮, 𤂾, 𤃴
Hình thái radical:
⿰,⺡,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép