Bản dịch của từ 濌 trong tiếng Việt
濌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
濌 (Động từ)
【tà】
01
Chất đống, gom lại thành đống như đống củi hay đồ đạc (giúp nhớ: thạp như tháp, chồng chất cao như tháp).
堆积。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thoải mái, phóng khoáng, không gò bó (nhớ: thạp như thả, rộng rãi, dễ chịu).
放纵豁达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng người không phân biệt đúng sai, không biết chọn lựa (nhớ: thạp như thả, không phân biệt tốt xấu).
用人分不清好歹。
Ví dụ
