Bản dịch của từ 濌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chất đống, gom lại thành đống như đống củi hay đồ đạc (giúp nhớ: thạp như tháp, chồng chất cao như tháp).

堆积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoải mái, phóng khoáng, không gò bó (nhớ: thạp như thả, rộng rãi, dễ chịu).

放纵豁达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng người không phân biệt đúng sai, không biết chọn lựa (nhớ: thạp như thả, không phân biệt tốt xấu).

用人分不清好歹。

Ví dụ
濌
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THẠP】
Hình thái radical:
⿰,重,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép