Bản dịch của từ 濎滢 trong tiếng Việt

濎滢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

濎滢 (Tính từ)

dǐng yíng
01

Trong, trong vắt; nước hoặc chất lỏng rất sạch và minh bạch (Hán-Việt: thanh trắc/清澈)

清澈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濎滢

dǐng

yíng

Các từ liên quan

濎泞
濎濙
滢渟
滢滢
滢潆
滢濙
濎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Hình thái radical:
⿰,氵,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép