Bản dịch của từ 濎濙 trong tiếng Việt
濎濙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
濎濙 (Danh từ)
【dǐng yíng】
01
Vũng nước nhỏ; ao, hồ nhỏ hoặc chỗ nước nông (cách nói cổ)
1.小水貌。
Ví dụ
02
Dòng nước nhỏ; vũng nước bé (tiểu thủy) — chỉ những khe nước hoặc vũng nước nhỏ
2.指小水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濎濙
dǐng
濎
yíng
濙
Các từ liên quan
濎泞
濎滢
濙濙
