Bản dịch của từ 濎濙 trong tiếng Việt

濎濙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

濎濙 (Danh từ)

dǐng yíng
01

Vũng nước nhỏ; ao, hồ nhỏ hoặc chỗ nước nông (cách nói cổ)

1.小水貌。

Ví dụ
02

Dòng nước nhỏ; vũng nước bé (tiểu thủy) — chỉ những khe nước hoặc vũng nước nhỏ

2.指小水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濎濙

dǐng

yíng

Các từ liên quan

濎泞
濎滢
濙濙
濎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Hình thái radical:
⿰,氵,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép