ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濏
Bảng phân tích âm vị 濏
Sè
〔~~水〕tên một con sông cổ xưa (giống như 'sắc' trong sắc nước, nhớ đến dòng nước cổ tích)
〔~~水〕古河名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép