Bản dịch của từ 濒危物种 trong tiếng Việt

濒危物种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

濒危物种 (Danh từ)

bīn wēi wù zhǒng
01

Loài nguy cấp

面临灭绝风险的动植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濒危物种

bīn

wēi

zhǒng

濒
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TẦN】
Các biến thể:
瀕, 𤄹, 𩔤, 𩕨
Hình thái radical:
⿰,⺡,频
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép