Bản dịch của từ 濒海 trong tiếng Việt

濒海

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

濒海 (Động từ)

bīn hǎi
01

Giáp biển; gần biển

处在沿海地带

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濒海

bīn

hǎi

濒
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TẦN】
Các biến thể:
瀕, 𤄹, 𩔤, 𩕨
Hình thái radical:
⿰,⺡,频
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép