Bản dịch của từ 濖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shù
01

Rãnh nước, mương nhỏ để dẫn nước (như mương nước trong ruộng).

沟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng như chữ “”, chỉ nước đọng lại, tích tụ trong chỗ trũng. (nhớ câu: nước tụ ở chỗ thúc)

用同“瀦”,水积留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

濖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,署
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨丨一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép