Bản dịch của từ 濙濙 trong tiếng Việt

濙濙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

濙濙 (Cụm từ)

yíng yíng
01

1.水流回旋貌。

Ví dụ
02

2.莹澈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濙濙

yíng

濙
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㶈, 𣸨
Hình thái radical:
⿰⺡熒
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép