Bản dịch của từ 濚 trong tiếng Việt
濚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
濚 (Động từ)
【yíng】
01
Xem chữ “溁” (một dạng chữ Hán khác, thường dùng để chỉ nước hoặc sông ngòi) để hiểu nghĩa.
见“溁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
- Các biến thể:
- 溁, 濴, 瀯
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,榮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨕
营
縈
䕦
萤
溋
莹
巆
㴄
蛍
荧
瀠
濇
汄
涧
涯
決
涮
浀
濕
涭
㴿
濿
濄
嬷
顅
襁
懗
豳
篼
蹋
䨣
髁
麋
濟
螺
