Bản dịch của từ 濜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìn
01

Xem chữ “” (tên một con sông ở tỉnh Hồ Bắc, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nước và sông)

见“浕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

濜
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép