Bản dịch của từ 濠上观鱼 trong tiếng Việt
濠上观鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
濠上观鱼 (Danh từ)
【háo shàng guān yú】
01
Câu chuyện của Trang Tử và Huệ Thỉ bên bờ nước Hoá, tranh luận về việc có thể hiểu được niềm vui của cá không; ẩn dụ cho trạng thái thoải mái, tự tại, và tinh thần vượt lên mọi bon chen đời thường.
庄子与惠施在濠水边上看鱼,对鱼之乐是否可知进行辩论。比喻悠闲自得和超凡脱俗的情趣和精神境界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濠上观鱼
háo
濠
shàng
上
guān
观
yú
鱼
Các từ liên quan
濠上
濠上之乐
濠堑
濠州真人
濠梁
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 壕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗥
椃
壕
籇
嚎
㕺
号
㩝
毜
噑
諕
竓
澰
滸
法
潷
湹
漑
㳐
渘
涌
汤
滷
濝
䁮
㜮
䚥
縻
曓
鲽
鍤
癆
篺
薷
鍘
鍉
濠江
濠沟
