Bản dịch của từ 濠堑 trong tiếng Việt
濠堑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
濠堑 (Danh từ)
【háo qiàn】
01
Hào nước bao quanh thành trì, hào sâu; giống như hào nước (濠沟) để phòng thủ.
犹濠沟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濠堑
háo
濠
qiàn
堑
Các từ liên quan
濠上
濠上之乐
濠上观鱼
濠州真人
濠梁
堑坎
堑垒
堑堵
堑壕
堑山堙谷
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 壕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗥
椃
壕
籇
嚎
㕺
号
㩝
毜
噑
諕
竓
澰
滸
法
潷
湹
漑
㳐
渘
涌
汤
滷
濝
䁮
㜮
䚥
縻
曓
鲽
鍤
癆
篺
薷
鍘
鍉
濠江
濠沟
