Bản dịch của từ 濠州真人 trong tiếng Việt
濠州真人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
濠州真人 (Danh từ)
【háo zhōu zhēn rén】
01
Chỉ nhân vật lịch sử Chu Nguyên Chương, người sáng lập nhà Minh, xuất thân từ vùng Hà Châu, từng làm tăng trước khi khởi nghĩa
指朱元璋。濠州,治所在锺离(今安徽省凤阳县东),朱元璋起事地。朱起事前曾为僧,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濠州真人
háo
濠
zhōu
州
zhēn
真
rén
人
Các từ liên quan
濠上
濠上之乐
濠上观鱼
濠堑
濠梁
州乡
州人
州伯
州倅
州党
真一
真一酒
真个
真丹
真主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 壕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗥
椃
壕
籇
嚎
㕺
号
㩝
毜
噑
諕
竓
澰
滸
法
潷
湹
漑
㳐
渘
涌
汤
滷
濝
䁮
㜮
䚥
縻
曓
鲽
鍤
癆
篺
薷
鍘
鍉
濠江
濠沟
