Bản dịch của từ 濠梁 trong tiếng Việt
濠梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
濠梁 (Danh từ)
【háo liáng】
01
Cầu bắc qua hào nước, giống như cầu treo trên hào (máng nước).
犹濠上。梁,桥梁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濠梁
háo
濠
liáng
梁
Các từ liên quan
濠上
濠上之乐
濠上观鱼
濠堑
濠州真人
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 壕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗥
椃
壕
籇
嚎
㕺
号
㩝
毜
噑
諕
竓
澰
滸
法
潷
湹
漑
㳐
渘
涌
汤
滷
濝
䁮
㜮
䚥
縻
曓
鲽
鍤
癆
篺
薷
鍘
鍉
濠江
濠沟
