Bản dịch của từ 濡忍 trong tiếng Việt
濡忍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
濡忍 (Động từ)
【rú rěn】
01
Tuân thủ
合规的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuân phục
顺从的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡忍
rú
濡
rěn
忍
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
㹘
䘫
鴽
嬬
蠕
鴑
䞕
偄
儒
㾒
嚅
淒
瀁
㵪
㳐
澪
浼
汹
洀
汥
沢
濰
㳉
鎅
臒
鮴
熽
襄
䩮
觳
䙡
鍷
餪
㭀
䆀
濡湿
濡染
沾濡
濡忍
相濡以沫
耳濡目染
濡沫涸辙
以沫相濡
