Bản dịch của từ 濢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

cuì
01

Ẩm ướt phía dưới, như đất ẩm sau mưa (nhớ đến 'thủy' là nước, dễ liên tưởng đến ẩm ướt).

下湿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

濢
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THỦY】
Hình thái radical:
⿰,氵,翠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丶乚丶丶丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép