Bản dịch của từ 濤 trong tiếng Việt
濤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
濤 (Danh từ)
【tāo】
01
Xem chữ “涛” (biển sóng lớn dập dềnh như tiếng gọi của đại dương)
见“涛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠˉ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 潮, 涛, 涭, 𣵬, 𣾭, 𤁟, 𤃕, 燾, 𨞪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,壽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴞
鞱
搯
縧
瑫
滔
涛
詜
𠚡
㹗
𠓝
韜
㴟
淁
滓
濾
澒
㳍
滰
浠
漅
涺
浵
流
濯
顉
䚋
鲿
瞦
韔
鴾
壙
镣
鵈
䮛
罾
