Bản dịch của từ 濥 trong tiếng Việt
濥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
濥 (Danh từ)
【yǐn】
01
Cửa nước, cổng nước để điều tiết dòng chảy (như cổng đập thủy lợi).
水门。
Ví dụ
02
〔~~〕Hình ảnh nước ngầm chảy lặng lẽ dưới đất như đang ẩn mình.
〔~~〕水在地下潜行的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hành động dẫn nước từ nơi này sang nơi khác, như dẫn nước tưới tiêu.
引水。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
