Bản dịch của từ 濥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐn
01

Cửa nước, cổng nước để điều tiết dòng chảy (như cổng đập thủy lợi).

水门。

Ví dụ
02

〔~~〕Hình ảnh nước ngầm chảy lặng lẽ dưới đất như đang ẩn mình.

〔~~〕水在地下潜行的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hành động dẫn nước từ nơi này sang nơi khác, như dẫn nước tưới tiêu.

引水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

濥
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
寅, 𤃚
Hình thái radical:
⿰,氵,夤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶丶丶乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép