Bản dịch của từ 濦濦 trong tiếng Việt

濦濦

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

濦濦 (Thán từ)

yǐn yǐn
01

Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh nhỏ, lục lọi hoặc sột soạt (ví dụ tiếng động nhẹ, xào xạc); gần giống các tiếng như “lọc cọc”, “sột soạt”.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濦濦

yǐn

濦
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
溵, 㶏
Hình thái radical:
⿰,氵,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép