Bản dịch của từ 濦濦 trong tiếng Việt
濦濦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
濦濦 (Thán từ)
【yǐn yǐn】
01
Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh nhỏ, lục lọi hoặc sột soạt (ví dụ tiếng động nhẹ, xào xạc); gần giống các tiếng như “lọc cọc”, “sột soạt”.
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濦濦
yǐn
濦
