Bản dịch của từ 濧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

duì
01

Ngâm ướt, thấm đẫm (như nước thấm vào vải, tạo cảm giác mát mẻ, ướt át)

浸渍;沾濡:“蓄黛积绿,~然无声。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

濧
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,對
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép