Bản dịch của từ 濮上 trong tiếng Việt
濮上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
濮上 (Danh từ)
【pú shàng】
01
Tang gian bộc thượng; tang bộc; giữa ruộng dâu, trên sông bộc (nơi trai gái hẹn hò nhau, sau chỉ nơi ăn chơi trụy lạc.)
桑间、濮上, 古代卫地名, 为当时青年男女幽会、唱情歌的地方. 后指淫风流行的地方
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濮上
pú
濮
shàng
上
- Bính âm:
- 【Pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 䧤, 獛, 𣱶, 𤀾, 𤂛, 𤃊, 𤃙, 𨽂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,僕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺪
镤
璞
㲫
鏷
酺
僕
獛
㙸
蒲
箁
䔕
淭
深
湊
潲
渀
渻
渶
漌
涉
瀾
淊
澘
闀
䈻
薼
戲
嚎
䫓
謗
繋
輽
㒞
檬
斃
濮阳
濮上
濮阳市
濮上桑间
