Bản dịch của từ 濮上风 trong tiếng Việt

濮上风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

濮上风 (Danh từ)

pú shàng fēng
01

Tinh thần võ thuật; không khí xã hội đề cao tinh thần hiệp sĩ và lòng dũng cảm (bắt nguồn từ truyền thống võ thuật ở vùng sông Pu thời Xuân Thu và Weiguo)

春秋卫地崇尚豪侠刚武,濮水在卫,故后以“濮上风”代称尚武之风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濮上风

shàng

fēng

Các từ liên quan

濮上
濮上之音
濮上桑间
濮竹
濮议
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
风世
风丝
风丝不透
濮
Bính âm:
【Pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
Các biến thể:
䧤, 獛, 𣱶, 𤀾, 𤂛, 𤃊, 𤃙, 𨽂
Hình thái radical:
⿰,⺡,僕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép