Bản dịch của từ 濯曜罗 trong tiếng Việt

濯曜罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯曜罗 (Danh từ)

zhuó yào luó
01

Thuật ngữ đạo giáo chỉ Mặt Trời; tên gọi khác của thái dương (có sắc cổ, văn học).

道教语。太阳的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯曜罗

zhuó

yào

luó

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯枝
濯枝雨
濯污扬清
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép