Bản dịch của từ 濯洗 trong tiếng Việt

濯洗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯洗 (Động từ)

zhuó xǐ
01

Rửa, giặt; tắm gội (làm sạch bằng nước) — Hán Việt: trạc tẩy/giặt

洗涤;洗沐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯洗

zhuó

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép