Bản dịch của từ 濯磨 trong tiếng Việt

濯磨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯磨 (Cụm từ)

zhuó mó
01

1.亦作“濯摩”。

Ví dụ
02

2.洗涤磨炼。比喻加强修养,以期有为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯磨

zhuó

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép