Bản dịch của từ 濯秀 trong tiếng Việt

濯秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯秀 (Tính từ)

zhuó xiù
01

Anh đào/nhã, sáng sủa, thanh tú; vẻ trong sáng, thanh nhã (Hán Việt: trạc tú/ấm bóng của chữ 濯秀 gợi 'rửa cho sạch, làm sáng')

明净秀丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯秀

zhuó

xiù

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép