Bản dịch của từ 濱 trong tiếng Việt
濱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
濱 (Danh từ)
【bīn】
01
Xem '滨' - bờ biển, bờ sông (nhớ như bờ 'bân' nước mênh mông)
见“滨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
- Các biến thể:
- 䧬, 浜, 滨, 濵, 頻, 𣴩, 𣵈, 𨽗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宾
邠
顮
頻
濒
频
汃
瑸
玢
彬
璸
瀕
滤
漢
涌
㳝
沆
㵯
㶆
泽
濾
潤
㳊
㵣
鍱
餱
嚝
獳
歜
穕
擢
瞮
徽
擟
㙸
𠐚
